Gói cước VinaPhone 2026: bảng giá và đăng ký

Bảng gói cước VinaPhone đang bán tại TP.HCM, cập nhật tháng 10/2026: thoại · combo, data, gói VIP và doanh nghiệp, IoT. Gọi/Zalo 08 1800 0808, VNPT Phú Nhuận đăng ký giúp, hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật.

Giá gói cá nhân đã gồm VAT. Thông tin theo danh mục gói cước VinaPhone các tháng cuối năm 2026; điều kiện đăng ký có thể khác nhau theo từng thuê bao.

Gói cước VinaPhone 2026 – VNPT Phú Nhuận

Gói thoại · combo VinaPhone

Cho người gọi nhiều: từ 130.000đ/tháng, kèm data theo ngày hoặc theo tháng. Đóng 6 tháng tặng 1 tháng, 12 tháng tặng 2 tháng (trừ gói ghi chu kỳ riêng).

V149N

Nổi bật

149.000đ/tháng

  • 2.000 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 250 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 1GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng149.000đ1149.000đ
3 tháng447.000đ3149.000đ
6 tháng894.000đ7 (tặng 1)127.714đ
12 tháng1.788.000đ14 (tặng 2)127.714đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

V199N

199.000đ/tháng

  • 2.500 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 350 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 1GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng199.000đ1199.000đ
3 tháng597.000đ3199.000đ
6 tháng1.194.000đ7 (tặng 1)170.571đ
12 tháng2.388.000đ14 (tặng 2)170.571đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

V249N

249.000đ/tháng

  • 3.000 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 450 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 2GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng249.000đ1249.000đ
3 tháng747.000đ3249.000đ
6 tháng1.494.000đ7 (tặng 1)213.429đ
12 tháng2.988.000đ14 (tặng 2)213.429đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

V299N

299.000đ/tháng

  • 3.500 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 600 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 2GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng299.000đ1299.000đ
3 tháng897.000đ3299.000đ
6 tháng1.794.000đ7 (tặng 1)256.286đ
12 tháng3.588.000đ14 (tặng 2)256.286đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

V399N

399.000đ/tháng

  • 4.000 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 800 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 2GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng399.000đ1399.000đ
3 tháng1.197.000đ3399.000đ
6 tháng2.394.000đ7 (tặng 1)342.000đ
12 tháng4.788.000đ14 (tặng 2)342.000đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

V499N

499.000đ/tháng

  • 5.000 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 1.000 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 2GB data/tháng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng499.000đ1499.000đ
3 tháng1.497.000đ3499.000đ
6 tháng2.994.000đ7 (tặng 1)427.714đ
12 tháng5.988.000đ14 (tặng 2)427.714đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VD130

Nổi bật

130.000đ/tháng

  • Miễn phí cuộc gọi nội mạng di động VinaPhone dưới 10 phút (tối đa 1.500 phút)
  • 80 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng)
  • 2GB data/ngày, hết dung lượng dừng truy cập
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng130.000đ1130.000đ
3 tháng390.000đ3130.000đ
6 tháng780.000đ7 (tặng 1)111.429đ
12 tháng1.560.000đ14 (tặng 2)111.429đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VD150

150.000đ/tháng

  • Miễn phí cuộc gọi nội mạng di động VinaPhone dưới 10 phút (tối đa 1.500 phút)
  • 80 phút gọi liên mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định VNPT)
  • 2GB data/ngày
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng150.000đ1150.000đ
3 tháng450.000đ3150.000đ
6 tháng900.000đ7 (tặng 1)128.571đ
12 tháng1.800.000đ14 (tặng 2)128.571đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

D159V

Nổi bật

159.000đ/tháng

  • Miễn phí cuộc gọi nội mạng di động VinaPhone dưới 30 phút (tối đa 1.500 phút)
  • 200 phút gọi ngoại mạng, 200 SMS nội mạng
  • 6GB data/ngày
  • Truyền hình MyTV gói chuẩn
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng159.000đ1159.000đ
3 tháng477.000đ3159.000đ
6 tháng954.000đ6159.000đ
12 tháng1.908.000đ12159.000đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

D169G

Nổi bật

169.000đ/tháng

  • 2.000 phút gọi di động nội mạng VinaPhone
  • 150 phút gọi ngoại mạng
  • 7GB data/ngày
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng169.000đ1169.000đ
3 tháng507.000đ3169.000đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

SODA155

155.000đ/tháng

  • 1.500 phút gọi di động nội mạng
  • 150 phút gọi ngoại mạng, 200 SMS nội mạng
  • 8GB data/ngày
  • Học tiếng Anh trên Cambridge.vn
  • Hơn 120 kênh truyền hình (gồm VTVcab) và kho phim trên MyTV Mobile
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng155.000đ1155.000đ
3 tháng465.000đ3155.000đ
6 tháng930.000đ7 (tặng 1)132.857đ
12 tháng1.860.000đ14 (tặng 2)132.857đ

Trả trước

SVIP160

160.000đ/tháng

  • 1.500 phút gọi di động nội mạng
  • 100 phút gọi ngoại mạng, 100 SMS nội mạng
  • 6GB data/ngày
  • Tài khoản SCTV Online Pro: khoảng 5.000 nội dung phim, thể thao, ca nhạc
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng160.000đ1160.000đ
3 tháng480.000đ3160.000đ
6 tháng960.000đ7 (tặng 1)137.143đ
12 tháng1.920.000đ14 (tặng 2)137.143đ

Trả trước

Gói data VinaPhone

Cho người dùng mạng xã hội, xem video, chơi game: từ 100.000đ/tháng, data tốc độ cao mỗi ngày, nhiều gói kèm truyền hình MyTV Mobile.

YOLO100

Nổi bật

100.000đ/tháng

  • 2GB data/ngày, hết dung lượng dừng truy cập
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng100.000đ1100.000đ
3 tháng300.000đ3100.000đ
6 tháng600.000đ7 (tặng 1)85.714đ
12 tháng1.200.000đ14 (tặng 2)85.714đ

Trả trước, trả sau

YOLO100M

Nổi bật

100.000đ/tháng

  • 1GB data/ngày
  • Data truy cập Facebook, YouTube, TikTok, MyTV
  • Truyền hình MyTV Mobile gồm chùm kênh VTVcab (trừ VTV2–VTV9)
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng100.000đ1100.000đ
3 tháng300.000đ3100.000đ
6 tháng600.000đ7 (tặng 1)85.714đ
12 tháng1.200.000đ14 (tặng 2)85.714đ

Trả trước, trả sau

YOLO100SC

100.000đ/tháng

  • 1GB data/ngày
  • Data truy cập TikTok, YouTube, Facebook (không gồm gọi điện, video call)
  • Truyền hình MyTV Mobile gồm chùm kênh SCTV
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng100.000đ1100.000đ
3 tháng300.000đ3100.000đ
6 tháng600.000đ7 (tặng 1)85.714đ
12 tháng1.200.000đ14 (tặng 2)85.714đ

Trả trước, trả sau

YOLO125Z

Nổi bật

125.000đ/tháng

  • 11–13GB data/ngày khi dùng trong zone tỉnh, ra ngoài zone tỉnh 2GB/ngày
  • Truyền hình MyTV Mobile gồm chùm kênh VTVcab (trừ VTV2–VTV9)
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng125.000đ1125.000đ
3 tháng375.000đ3125.000đ
6 tháng750.000đ6125.000đ
12 tháng1.500.000đ12125.000đ

Trả trước

5G150

Nổi bật

150.000đ/tháng

  • 7GB data/ngày, hết dung lượng dừng truy cập
  • Truy cập TikTok, YouTube, Facebook
  • Gần 120 kênh truyền hình (gồm SCTV) và kho phim Full HD trên MyTV Mobile
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng150.000đ1150.000đ
3 tháng450.000đ3150.000đ
6 tháng900.000đ7 (tặng 1)128.571đ
12 tháng1.800.000đ14 (tặng 2)128.571đ

Trả trước, trả sau

U150

Nổi bật

150.000đ/tháng

  • 500GB data, hết dung lượng dừng truy cập
  • Dành cho thuê bao Ezcom (sim data cho USB, bộ phát WiFi)
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng150.000đ1150.000đ
6 tháng900.000đ6150.000đ
12 tháng1.500.000đ12125.000đ

Thuê bao Ezcom trả sau

YOLO125V

Nổi bật

125.000đ/tháng

  • 7GB data/ngày
  • Tài khoản đọc sách Reavol
  • Truyền hình gồm chùm kênh VTVcab và kho phim trên MyTV Mobile
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng125.000đ1125.000đ
3 tháng375.000đ3125.000đ
6 tháng750.000đ7 (tặng 1)107.143đ
12 tháng1.500.000đ14 (tặng 2)107.143đ

Trả trước, trả sau

SODA125

Nổi bật

125.000đ/tháng

  • 8GB data/ngày
  • Không tính cước data TikTok, YouTube
  • Học tiếng Anh trên Cambridge.vn
  • Truyền hình gồm chùm kênh VTVcab và kho phim trên MyTV Mobile
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng125.000đ1125.000đ
3 tháng375.000đ3125.000đ
6 tháng750.000đ7 (tặng 1)107.143đ
12 tháng1.500.000đ14 (tặng 2)107.143đ

Trả trước, trả sau

YOLO125G

Nổi bật

125.000đ/tháng

  • 7GB data/ngày
  • Không tính cước data Liên Quân Mobile, Free Fire, FC Online
  • Chơi game không giới hạn trên gameasy.vn, tặng 10.000 xu chơi game trên ontgame.vn
  • Dịch vụ Cloudgaming
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng125.000đ1125.000đ
3 tháng375.000đ3125.000đ
6 tháng750.000đ7 (tặng 1)107.143đ
12 tháng1.500.000đ14 (tặng 2)107.143đ

Trả trước, trả sau

Cần sim chuyên data dùng cả năm: xem thêm sim U1500 500GB/tháng.

Gói VIP VinaPhone

Cho người dùng cao cấp: data đến 1.500GB/tháng, đến 6.000 phút nội mạng, kèm các dịch vụ truyền hình, giải trí trả phí.

VIP199

Nổi bật

199.000đ/tháng

  • 8GB data/ngày
  • 2.000 phút gọi di động nội mạng
  • 250 phút gọi ngoại mạng (di động, cố định ngoại mạng, cố định/Gphone VNPT)
  • MyTV Mobile gồm chùm kênh VTVcab (trừ VTV2–VTV9) + SPOTV
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng199.000đ1199.000đ
3 tháng597.000đ3199.000đ
6 tháng1.194.000đ7 (tặng 1)170.571đ
12 tháng2.388.000đ14 (tặng 2)170.571đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP249

Nổi bật

249.000đ/tháng

  • 10GB data/ngày
  • 2.000 phút gọi di động nội mạng
  • 300 phút gọi ngoại mạng
  • MyTV Mobile gồm VTVcab (trừ VTV2–VTV9) + SPOTV, Galaxy cao cấp
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng249.000đ1249.000đ
3 tháng747.000đ3249.000đ
6 tháng1.494.000đ7 (tặng 1)213.429đ
12 tháng2.988.000đ14 (tặng 2)213.429đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP349

Nổi bật

349.000đ/tháng

  • 10GB data/ngày
  • 4.000 phút gọi di động nội mạng
  • 400 phút gọi ngoại mạng
  • 500 SMS nội mạng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng349.000đ1349.000đ
3 tháng1.047.000đ3349.000đ
6 tháng2.094.000đ7 (tặng 1)299.143đ
12 tháng4.188.000đ14 (tặng 2)299.143đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP499

Nổi bật

499.000đ/tháng

  • 500GB data/tháng
  • 4.000 phút gọi di động nội mạng
  • 600 phút gọi ngoại mạng
  • 500 SMS nội mạng
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng499.000đ1499.000đ
3 tháng1.497.000đ3499.000đ
6 tháng2.994.000đ7 (tặng 1)427.714đ
12 tháng5.988.000đ14 (tặng 2)427.714đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP599

599.000đ/tháng

  • 500GB data/tháng
  • 4.000 phút gọi di động nội mạng
  • 700 phút gọi ngoại mạng
  • MyTV Mobile VTVcab + SPOTV, chọn 2 trong 4: Galaxy cao cấp, VieON, SCTV, OnPlus
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng599.000đ1599.000đ
3 tháng1.797.000đ3599.000đ
6 tháng3.594.000đ7 (tặng 1)513.429đ
12 tháng7.188.000đ14 (tặng 2)513.429đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP699

699.000đ/tháng

  • 700GB data/tháng
  • 5.000 phút gọi di động nội mạng
  • 800 phút gọi ngoại mạng
  • MyTV Mobile VTVcab + SPOTV, chọn 2 trong 4: Galaxy cao cấp, VieON, SCTV, OnPlus
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng699.000đ1699.000đ
3 tháng2.097.000đ3699.000đ
6 tháng4.194.000đ7 (tặng 1)599.143đ
12 tháng8.388.000đ14 (tặng 2)599.143đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIP899

899.000đ/tháng

  • 900GB data/tháng
  • 6.000 phút gọi di động nội mạng
  • 1.000 phút gọi ngoại mạng
  • MyTV Mobile VTVcab + SPOTV, chọn 2 trong 4: Galaxy cao cấp, VieON, SCTV, OnPlus
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng899.000đ1899.000đ
3 tháng2.697.000đ3899.000đ
6 tháng5.394.000đ7 (tặng 1)770.571đ
12 tháng10.788.000đ14 (tặng 2)770.571đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

VIPPLUS

1.499.000đ/tháng

  • 1.500GB data/tháng
  • 6.000 phút gọi di động nội mạng
  • 1.500 phút gọi ngoại mạng
  • MyTV Mobile VTVcab + SPOTV, chọn 3 trong 4: Galaxy cao cấp, VieON, SCTV, OnPlus
ĐóngGiáDùng (tháng)≈/tháng
1 tháng1.499.000đ11.499.000đ
3 tháng4.497.000đ31.499.000đ
6 tháng8.994.000đ7 (tặng 1)1.284.857đ
12 tháng17.988.000đ14 (tặng 2)1.284.857đ

Trả trước, trả sau · Áp dụng thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng

Gói cước khách hàng doanh nghiệp và IoT

Gói trả sau cho nhân viên, gói dùng chung cho cả doanh nghiệp và sim cho thiết bị IoT. Cước tất cả thuê bao tính vào một hóa đơn theo tên doanh nghiệp; xem thêm sim VinaPhone doanh nghiệp.

Gói trả sau cho doanh nghiệp

VTalk99

99.000đ/tháng

  • 1.000 phút gọi VNPT
  • 120 phút gọi mạng khác
  • 100 SMS VinaPhone
  • 10GB data/tháng

Trả sau doanh nghiệp

Office 99

99.000đ/tháng

  • 1.000 phút gọi VNPT
  • 120 phút gọi mạng khác
  • 100 SMS VinaPhone
  • 10GB data/tháng

Trả sau doanh nghiệp

Office199

199.000đ/tháng

  • 2.000 phút gọi VNPT
  • 220 phút gọi mạng khác
  • 200 SMS VinaPhone
  • 20GB data/tháng

Trả sau doanh nghiệp

SME99

99.000đ/tháng

  • 1.000 phút gọi VNPT
  • 100 phút gọi mạng khác
  • 50 SMS trong nước
  • 1GB data/ngày

Trả sau doanh nghiệp

SME149

149.000đ/tháng

  • 1.000 phút gọi VNPT
  • 150 phút gọi mạng khác
  • 70 SMS trong nước
  • 2GB data/ngày

Trả sau doanh nghiệp

YOLO100M

100.000đ/tháng

  • 1GB data/ngày
  • Truy cập YouTube, Facebook, TikTok
  • MyTV gồm hơn 140 kênh (có VTVcab)
Chu kỳGiá
1 tháng100.000đ
6 tháng600.000đ
12 tháng1.200.000đ

Trả sau doanh nghiệp · Gói lưỡng tính, doanh nghiệp thanh toán hóa đơn

D159V

159.000đ/tháng

  • Miễn phí gọi nội mạng di động dưới 30 phút (tối đa 1.500 phút)
  • 200 phút ngoại mạng, 200 SMS VinaPhone
  • 6GB data/ngày
  • MyTV gói chuẩn hơn 140 kênh
Chu kỳGiá
1 tháng159.000đ
6 tháng954.000đ
12 tháng1.908.000đ

Trả sau doanh nghiệp · Gói lưỡng tính, doanh nghiệp thanh toán hóa đơn

TG249

249.000đ/tháng

  • 2.000 phút gọi VinaPhone
  • 300 phút gọi mạng khác
  • 10GB data/ngày
Chu kỳGiá
1 tháng249.000đ
6 tháng1.245.000đ
12 tháng2.490.000đ

Trả sau doanh nghiệp · Gói lưỡng tính, doanh nghiệp thanh toán hóa đơn

Gói dùng chung doanh nghiệp (Mobile Solutions)

Doanh nghiệp mua một lượng data, SMS, phút gọi lớn và chia cho các thuê bao trong công ty; chọn chu kỳ 30 ngày hoặc 15 ngày.

LoạiDung lượng30 ngày15 ngày
Gói data dùng chung1.000 GBBD1 (30 ngày): 5.500.000đBD4 (15 ngày): 5.400.000đ
Gói data dùng chung2.000 GBBD2 (30 ngày): 10.800.000đBD5 (15 ngày): 10.600.000đ
Gói data dùng chung3.000 GBBD3 (30 ngày): 15.900.000đBD6 (15 ngày): 15.600.000đ
SMS nội mạng VinaPhone10.000 SMSBSN1 (30 ngày): 2.760.000đBSN4 (15 ngày): 2.630.000đ
SMS nội mạng VinaPhone20.000 SMSBSN2 (30 ngày): 5.250.000đBSN5 (15 ngày): 4.980.000đ
SMS nội mạng VinaPhone30.000 SMSBSN3 (30 ngày): 7.480.000đBSN6 (15 ngày): 7.080.000đ
SMS ngoại mạng10.000 SMSBSG1 (30 ngày): 3.480.000đBSG4 (15 ngày): 3.410.000đ
SMS ngoại mạng20.000 SMSBSG2 (30 ngày): 6.820.000đBSG5 (15 ngày): 6.690.000đ
SMS ngoại mạng30.000 SMSBSG3 (30 ngày): 10.030.000đBSG6 (15 ngày): 9.840.000đ
Thoại VNPT10.000 phútBVN1 (30 ngày): 4.390.000đBVN4 (15 ngày): 4.140.000đ
Thoại VNPT20.000 phútBVN2 (30 ngày): 8.280.000đBVN5 (15 ngày): 7.500.000đ
Thoại VNPT30.000 phútBVN3 (30 ngày): 11.250.000đBVN6 (15 ngày): 10.890.000đ
Thoại ngoại mạng10.000 phútBVG1 (30 ngày): 7.910.000đBVG4 (15 ngày): 7.570.000đ
Thoại ngoại mạng20.000 phútBVG2 (30 ngày): 15.140.000đBVG5 (15 ngày): 14.660.000đ
Thoại ngoại mạng30.000 phútBVG3 (30 ngày): 21.750.000đBVG6 (15 ngày): 20.910.000đ

Sim M2M, IoT cho thiết bị

Cho máy POS, định vị xe, camera 4G, công tơ, cảm biến, router dự phòng.

GóiDung lượngChu kỳGiá
NB5100MB/tháng + 10 SMS1 tháng5.000đ
NB10500MB/tháng + 10 SMS1 tháng10.000đ
NB5_12T100MB/tháng + 10 SMS12 tháng51.000đ
NB10_12T500MB/tháng + 10 SMS12 tháng102.000đ
EZ10NEW200MB/tháng + 10 SMS1 tháng10.000đ
EZ20NEW300MB/tháng + 10 SMS1 tháng20.000đ
EZ35NEW500MB/tháng + 10 SMS1 tháng35.000đ
EZ10DL100MB/tháng, hết dung lượng hạ tốc độ 32 Kbps1 tháng10.000đ
EZ20DL200MB/tháng, hết dung lượng hạ tốc độ 32 Kbps1 tháng20.000đ
EZ35DL500MB/tháng, hết dung lượng hạ tốc độ 32 Kbps1 tháng35.000đ
M2M_35GB/tháng1 tháng140.000đ
M2M_45GB/tháng12 tháng1.000.000đ
M2M_560GB/tháng1 tháng1.250.000đ
M2M_660GB/tháng12 tháng8.500.000đ
M2M_7300GB/tháng12 tháng14.000.000đ
X 2505GB/tháng1 tháng250.000đ
X 50012GB/tháng1 tháng500.000đ
X 80020GB/tháng1 tháng800.000đ
X 200060GB/tháng1 tháng2.000.000đ
X+100Cộng thêm 2,5GB/tháng1 tháng100.000đ
X+200Cộng thêm 5GB/tháng1 tháng200.000đ
X+400Cộng thêm 10GB/tháng1 tháng400.000đ

Hỏi đáp

Đăng ký gói cước VinaPhone thế nào?

Bấm nút Đăng ký ở gói muốn dùng để nhắn Zalo 08 1800 0808, hoặc gọi 08 1800 0808. Nhân viên VNPT Phú Nhuận kiểm tra điều kiện thuê bao và đăng ký giúp bạn, hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật.

Thuê bao đang dùng có đăng ký được không?

Nhiều gói áp dụng cho thuê bao kích hoạt mới và thuê bao đủ điều kiện tiêu dùng; nhân viên kiểm tra số của bạn trước khi đăng ký.

Đóng nhiều tháng có lợi gì?

Phần lớn gói đóng 6 tháng được dùng 7 tháng, đóng 12 tháng được dùng 14 tháng; bảng chu kỳ ở từng gói ghi rõ giá và thời gian dùng.

Gói nào rẻ nhất có data mỗi ngày?

YOLO100 giá 100.000đ/tháng có 2GB data/ngày; YOLO100M 100.000đ/tháng có 1GB/ngày kèm data Facebook, YouTube, TikTok.

Doanh nghiệp đăng ký sim cho nhân viên cần gì?

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản chụp) và căn cước người đại diện; cước tất cả sim tính vào một hóa đơn theo tên doanh nghiệp.

Liên hệ đăng ký

VNPT Phú Nhuận – VNPT TP. Hồ Chí Minh – 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Gọi/Zalo 08 1800 0808, email thapph.hcm@vnpt.vn.

Ưu đãi và dịch vụ VNPT khác: Lắp mạng VNPT TP.HCM tại 168 phường, xã · Chữ ký số, hóa đơn điện tử, hợp đồng điện tử · Điện mặt trời mái nhà VNPT · Bảng giá WiFi, MyTV, VinaPhone · Home Slay 1Gbps từ 200K · Gói Internet kèm camera HomeTV One