Internet, truyền hình MyTV, camera VNPT: bảng giá 2026

Bảng giá Internet cáp quang, truyền hình MyTV, camera và gói Combo di động VNPT tại TP.HCM tháng 10/2026: Internet WiFi, Internet + MyTV, Internet + camera, Internet + di động, Internet doanh nghiệp, VNPT Family Safe và gói, danh sách kênh MyTV. Gọi/Zalo 08 1800 0808, lắp đặt trong 24 giờ, hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật.

Giá theo địa giới hành chính mới: phường tính giá nội thành, xã tính giá ngoại thành. Gói gia đình đã gồm VAT, áp dụng đóng trước 3, 6, 12 tháng (đóng 12 tháng dùng 13 tháng), phí hòa mạng 300.000đ/thuê bao. Gói doanh nghiệp chưa gồm VAT.

Internet, truyền hình MyTV, camera VNPT – bảng giá 2026

1. Internet WiFi tốc độ cao

Cáp quang 300 Mbps – 2,5 Gbps, hạ tầng XGSPON, tích hợp Family Safe/GreenNet chặn web độc hại. Gói kèm WiFi Mesh 6 cho nhà nhiều tầng, nhiều phòng.

Gói không kèm Mesh

HOME 2

260.000đ/tháng phường · 235.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • Family Safe/GreenNet · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng260.000đ235.000đ
3 tháng780.000đ705.000đ
6 tháng1.560.000đ1.410.000đ
12 tháng (dùng 13)3.120.000đ2.820.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 3

Nổi bật

320.000đ/tháng phường · 290.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • Family Safe/GreenNet · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng320.000đ290.000đ
3 tháng960.000đ870.000đ
6 tháng1.920.000đ1.740.000đ
12 tháng (dùng 13)3.840.000đ3.480.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME X

990.000đ/tháng

  • Tốc độ 2,5 Gbps
  • MyTV App + Family Safe/GreenNet · 1 Mesh 6 · XGSPON
ĐóngGiá
1 tháng990.000đ
3 tháng2.970.000đ
6 tháng5.940.000đ
12 tháng (dùng 13)11.880.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Gói kèm WiFi Mesh 6

HOME 1 (1 Mesh)

255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • 1 WiFi Mesh 6 · Family Safe/GreenNet
ĐóngPhườngXã
1 tháng255.000đ215.000đ
3 tháng765.000đ645.000đ
6 tháng1.530.000đ1.290.000đ
12 tháng (dùng 13)3.060.000đ2.580.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 1 (2 Mesh)

260.000đ/tháng phường · 220.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • 2 WiFi Mesh 6 · Family Safe/GreenNet
ĐóngPhườngXã
1 tháng260.000đ220.000đ
3 tháng780.000đ660.000đ
6 tháng1.560.000đ1.320.000đ
12 tháng (dùng 13)3.120.000đ2.640.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 2 (1 Mesh)

Nổi bật

265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • 1 WiFi Mesh 6 · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng265.000đ240.000đ
3 tháng795.000đ720.000đ
6 tháng1.590.000đ1.440.000đ
12 tháng (dùng 13)3.180.000đ2.880.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 2 (2 Mesh)

280.000đ/tháng phường · 245.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • 2 WiFi Mesh 6 · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng280.000đ245.000đ
3 tháng840.000đ735.000đ
6 tháng1.680.000đ1.470.000đ
12 tháng (dùng 13)3.360.000đ2.940.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 3 (1 Mesh)

340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • 1 WiFi Mesh 6 · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng340.000đ310.000đ
3 tháng1.020.000đ930.000đ
6 tháng2.040.000đ1.860.000đ
12 tháng (dùng 13)4.080.000đ3.720.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME 3 (2 Mesh)

355.000đ/tháng phường · 335.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • 2 WiFi Mesh 6 · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng355.000đ335.000đ
3 tháng1.065.000đ1.005.000đ
6 tháng2.130.000đ2.010.000đ
12 tháng (dùng 13)4.260.000đ4.020.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Home Slay và gói tiết kiệm

Dành cho sinh viên, người thuê nhà, thuê trọ và khách hàng quay lại dùng VNPT. Home 1_M, HomeTV_B chỉ bán tại các xã. Chi tiết Home Slay: Home Slay 1Gbps.

Home Slay

Nổi bật

200.000đ/tháng

  • Tốc độ tối đa 1 Gbps
  • 1 modem WiFi 6
ĐóngGiá
1 tháng200.000đ
3 tháng600.000đ
6 tháng1.200.000đ
12 tháng (dùng 13)2.400.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ · Toàn TP.HCM

Home Slay_M

Nổi bật

210.000đ/tháng

  • Tốc độ tối đa 1 Gbps
  • Modem + 1 WiFi Mesh 6 hoặc 1 MyTV cơ bản
ĐóngGiá
1 tháng210.000đ
3 tháng630.000đ
6 tháng1.260.000đ
12 tháng (dùng 13)2.520.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ · Toàn TP.HCM

Home Slay_F

215.000đ/tháng

  • Tốc độ tối đa 1 Gbps
  • Modem + 1 WiFi Mesh 6 + 1 Camera Cloud
ĐóngGiá
1 tháng215.000đ
3 tháng645.000đ
6 tháng1.290.000đ
12 tháng (dùng 13)2.580.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ · Toàn TP.HCM

Home 1_M

195.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)

  • Tốc độ 300 Mbps
  • Modem + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng–195.000đ
3 tháng–585.000đ
6 tháng–1.170.000đ
12 tháng (dùng 13)–2.340.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HomeTV_B

195.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)

  • Tốc độ 300 Mbps
  • Modem + MyTV cơ bản
ĐóngPhườngXã
1 tháng–195.000đ
3 tháng–585.000đ
6 tháng–1.170.000đ
12 tháng (dùng 13)–2.340.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

2. Internet + truyền hình MyTV

Combo cáp quang và truyền hình MyTV gần 180 kênh trong nước, quốc tế, kho phim và thể thao; xem trên Smart TV, điện thoại, máy tính bảng. Kích hoạt MyTV ngay sau khi lắp đặt.

Gói không kèm Mesh

HOMETV 1

255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • MyTV App + Family Safe/GreenNet
ĐóngPhườngXã
1 tháng255.000đ215.000đ
3 tháng765.000đ645.000đ
6 tháng1.530.000đ1.290.000đ
12 tháng (dùng 13)3.060.000đ2.580.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 2

Nổi bật

265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • MyTV App · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng265.000đ240.000đ
3 tháng795.000đ720.000đ
6 tháng1.590.000đ1.440.000đ
12 tháng (dùng 13)3.180.000đ2.880.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 3

340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • MyTV App · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng340.000đ310.000đ
3 tháng1.020.000đ930.000đ
6 tháng2.040.000đ1.860.000đ
12 tháng (dùng 13)4.080.000đ3.720.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Gói kèm WiFi Mesh 6

HOMETV 1 (1 Mesh)

270.000đ/tháng phường · 230.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • MyTV App + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng270.000đ230.000đ
3 tháng810.000đ690.000đ
6 tháng1.620.000đ1.380.000đ
12 tháng (dùng 13)3.240.000đ2.760.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 2 (1 Mesh)

Nổi bật

280.000đ/tháng phường · 250.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • MyTV App + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng280.000đ250.000đ
3 tháng840.000đ750.000đ
6 tháng1.680.000đ1.500.000đ
12 tháng (dùng 13)3.360.000đ3.000.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 2 (2 Mesh)

300.000đ/tháng phường · 265.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • MyTV App + 2 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng300.000đ265.000đ
3 tháng900.000đ795.000đ
6 tháng1.800.000đ1.590.000đ
12 tháng (dùng 13)3.600.000đ3.180.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 3 (1 Mesh)

365.000đ/tháng phường · 330.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • MyTV App + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng365.000đ330.000đ
3 tháng1.095.000đ990.000đ
6 tháng2.190.000đ1.980.000đ
12 tháng (dùng 13)4.380.000đ3.960.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV 3 (2 Mesh)

375.000đ/tháng phường · 355.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • MyTV App + 2 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng375.000đ355.000đ
3 tháng1.125.000đ1.065.000đ
6 tháng2.250.000đ2.130.000đ
12 tháng (dùng 13)4.500.000đ4.260.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Gói MyTV VIP (nội dung cao cấp)

HOMETV VIP 1

285.000đ/tháng phường · 240.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • MyTV nội dung cao cấp · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng285.000đ240.000đ
3 tháng855.000đ720.000đ
6 tháng1.710.000đ1.440.000đ
12 tháng (dùng 13)3.420.000đ2.880.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV VIP 1 (Mesh)

315.000đ/tháng phường · 270.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • MyTV cao cấp + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng315.000đ270.000đ
3 tháng945.000đ810.000đ
6 tháng1.890.000đ1.620.000đ
12 tháng (dùng 13)3.780.000đ3.240.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOMETV VIP 3 (Mesh)

400.000đ/tháng phường · 360.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • MyTV cao cấp + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng400.000đ360.000đ
3 tháng1.200.000đ1.080.000đ
6 tháng2.400.000đ2.160.000đ
12 tháng (dùng 13)4.800.000đ4.320.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

3. Internet + camera an ninh

Internet kèm camera trong nhà xoay 360°, đàm thoại 2 chiều, xem trên điện thoại, hình ảnh lưu cloud VNPT. Phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi, cửa hàng nhỏ. Gói mới HomeTV One gộp Internet, MyTV và camera.

Camera cloud 3 ngày – không kèm Mesh

HOME CAM 1

255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • 1 Camera trong nhà + cloud 3 ngày
ĐóngPhườngXã
1 tháng255.000đ215.000đ
3 tháng765.000đ645.000đ
6 tháng1.530.000đ1.290.000đ
12 tháng (dùng 13)3.060.000đ2.580.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 2

265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • 1 Camera trong nhà + cloud 3 ngày · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng265.000đ240.000đ
3 tháng795.000đ720.000đ
6 tháng1.590.000đ1.440.000đ
12 tháng (dùng 13)3.180.000đ2.880.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 3

340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • 1 Camera trong nhà + cloud 3 ngày · XGSPON
ĐóngPhườngXã
1 tháng340.000đ310.000đ
3 tháng1.020.000đ930.000đ
6 tháng2.040.000đ1.860.000đ
12 tháng (dùng 13)4.080.000đ3.720.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Camera cloud 3 ngày – kèm WiFi Mesh 6

HOME CAM 1 (Mesh)

270.000đ/tháng phường · 230.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • Camera + cloud 3 ngày + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng270.000đ230.000đ
3 tháng810.000đ690.000đ
6 tháng1.620.000đ1.380.000đ
12 tháng (dùng 13)3.240.000đ2.760.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 2 (Mesh)

Nổi bật

280.000đ/tháng phường · 250.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • Camera + cloud 3 ngày + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng280.000đ250.000đ
3 tháng840.000đ750.000đ
6 tháng1.680.000đ1.500.000đ
12 tháng (dùng 13)3.360.000đ3.000.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 2 (2 Mesh)

300.000đ/tháng phường · 265.000đ xã

  • Tốc độ 500 Mbps
  • Camera + cloud 3 ngày + 2 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng300.000đ265.000đ
3 tháng900.000đ795.000đ
6 tháng1.800.000đ1.590.000đ
12 tháng (dùng 13)3.600.000đ3.180.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 3 (Mesh)

365.000đ/tháng phường · 330.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • Camera + cloud 3 ngày + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng365.000đ330.000đ
3 tháng1.095.000đ990.000đ
6 tháng2.190.000đ1.980.000đ
12 tháng (dùng 13)4.380.000đ3.960.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM 3 (2 Mesh)

375.000đ/tháng phường · 355.000đ xã

  • Tốc độ 1 Gbps
  • Camera + cloud 3 ngày + 2 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng375.000đ355.000đ
3 tháng1.125.000đ1.065.000đ
6 tháng2.250.000đ2.130.000đ
12 tháng (dùng 13)4.500.000đ4.260.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

Camera cloud 1 ngày – gói ưu đãi

HOME CAM CANH

Nổi bật

240.000đ/tháng phường · 195.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • 1 Camera trong nhà + cloud 1 ngày
ĐóngPhườngXã
1 tháng240.000đ195.000đ
3 tháng720.000đ585.000đ
6 tháng1.440.000đ1.170.000đ
12 tháng (dùng 13)2.880.000đ2.340.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME TV ONE

Nổi bật

255.000đ/tháng phường · 230.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • MyTV Flexi + 1 Camera trong nhà + cloud 1 ngày
ĐóngPhườngXã
1 tháng255.000đ230.000đ
3 tháng765.000đ690.000đ
6 tháng1.530.000đ1.380.000đ
12 tháng (dùng 13)3.060.000đ2.760.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM MẬT

220.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)

  • Tốc độ 300 Mbps
  • Camera + cloud 1 ngày + MyTV S1/S2 App
ĐóngPhườngXã
1 tháng–220.000đ
3 tháng–660.000đ
6 tháng–1.320.000đ
12 tháng (dùng 13)–2.640.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

HOME CAM SÀNH

255.000đ/tháng phường · 235.000đ xã

  • Tốc độ 300 Mbps
  • Camera + cloud 1 ngày + MyTV S1/S2 App + 1 WiFi Mesh 6
ĐóngPhườngXã
1 tháng255.000đ235.000đ
3 tháng765.000đ705.000đ
6 tháng1.530.000đ1.410.000đ
12 tháng (dùng 13)3.060.000đ2.820.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ

4. Internet + di động VinaPhone

Gói Combo Internet, sim VinaPhone (và MyTV với HOME ĐỈNH) trong một hóa đơn; gọi nội nhóm cho các thành viên gia đình. Xem thêm gói cước VinaPhone.

HOME SÀNH 2

Nổi bật

249.000đ/tháng

  • Internet 300 Mbps
  • Sim VinaPhone 3GB/ngày
  • 1.500 phút nội mạng, 89 phút ngoại mạng
  • Nhóm gia đình đến 6 thành viên
ĐóngGiá
1 tháng249.000đ
3 tháng747.000đ
6 tháng1.494.000đ
12 tháng (dùng 13)2.988.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ · Ưu đãi di động cho 01 sim đăng ký kèm gói

HOME ĐỈNH

Nổi bật

369.000đ/tháng

  • Internet 500 Mbps
  • MyTV Flexi
  • Sim VinaPhone 2GB/ngày
  • 1.000 phút nội mạng, 50 phút ngoại mạng
  • Nhóm gia đình đến 4 thành viên
ĐóngGiá
1 tháng369.000đ
3 tháng1.107.000đ
6 tháng2.214.000đ
12 tháng (dùng 13)4.428.000đ

Giá đã gồm VAT · Hòa mạng 300.000đ · Ưu đãi di động cho 01 sim đăng ký kèm gói

5. Internet doanh nghiệp

Cáp quang doanh nghiệp hạ tầng XGSPON, cam kết tốc độ quốc tế, IP tĩnh, xuất hóa đơn VAT theo tên doanh nghiệp. Giá chưa gồm VAT; phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao; gói 7 tháng trả bằng 6 tháng, gói 14 tháng trả bằng 12 tháng. Xem thêm Internet doanh nghiệp và dịch vụ số doanh nghiệp.

FiberXtra – IP tĩnh, cam kết quốc tế

FiberXtra2

500.000đ/tháng

  • Trong nước 400 Mbps, quốc tế 20 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56 LAN tĩnh
ĐóngGiá
Gói 7 tháng3.000.000đ
Gói 14 tháng6.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberXtra3

1.600.000đ/tháng

  • Trong nước 600 Mbps, quốc tế 24 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56 LAN tĩnh
ĐóngGiá
Gói 7 tháng9.600.000đ
Gói 14 tháng19.200.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberXtra4

5.000.000đ/tháng

  • Trong nước 800 Mbps, quốc tế 30 Mbps
  • 01 WAN + 1 Block 08 + /56 LAN tĩnh
ĐóngGiá
Gói 7 tháng30.000.000đ
Gói 14 tháng60.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberXtra5

8.000.000đ/tháng

  • Trong nước 1.000 Mbps, quốc tế 35 Mbps
  • 01 WAN + 1 Block 08 + /56 LAN tĩnh
ĐóngGiá
Gói 7 tháng48.000.000đ
Gói 14 tháng96.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberXtra6

15.000.000đ/tháng

  • Trong nước 2.000 Mbps, quốc tế 50 Mbps
  • 01 WAN + 1 Block 08 + /56 LAN tĩnh
ĐóngGiá
Gói 7 tháng90.000.000đ
Gói 14 tháng180.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberEco, Fiber, FiberVip – doanh nghiệp vừa và nhỏ, có dự phòng

FiberEco1

320.000đ/tháng

  • Trong nước 150 Mbps, quốc tế 3 Mbps
  • IP động + /56
  • Dự phòng: Không
ĐóngGiá
Gói 7 tháng1.920.000đ
Gói 14 tháng3.840.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberEco2

380.000đ/tháng

  • Trong nước 250 Mbps, quốc tế 4 Mbps
  • IP động + /56
  • Dự phòng: Không
ĐóngGiá
Gói 7 tháng2.280.000đ
Gói 14 tháng4.560.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberEco3

780.000đ/tháng

  • Trong nước 300 Mbps, quốc tế 6 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56
  • Dự phòng: Không
ĐóngGiá
Gói 7 tháng4.680.000đ
Gói 14 tháng9.360.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberEco4

1.000.000đ/tháng

  • Trong nước 400 Mbps, quốc tế 7 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56
  • Dự phòng: Không
ĐóngGiá
Gói 7 tháng6.000.000đ
Gói 14 tháng12.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber4

2.000.000đ/tháng

  • Trong nước 400 Mbps, quốc tế 10 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56
  • Dự phòng: 20 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng12.000.000đ
Gói 14 tháng24.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberEco5

3.200.000đ/tháng

  • Trong nước 500 Mbps, quốc tế 12 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + /56
  • Dự phòng: 20 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng19.200.000đ
Gói 14 tháng38.400.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber5

5.000.000đ/tháng

  • Trong nước 500 Mbps, quốc tế 18 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: 30 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng30.000.000đ
Gói 14 tháng60.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber6

9.000.000đ/tháng

  • Trong nước 600 Mbps, quốc tế 32 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: 30 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng54.000.000đ
Gói 14 tháng108.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberVip6

12.000.000đ/tháng

  • Trong nước 600 Mbps, quốc tế 45 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: FiberXtra1
ĐóngGiá
Gói 7 tháng72.000.000đ
Gói 14 tháng144.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber7

16.000.000đ/tháng

  • Trong nước 800 Mbps, quốc tế 55 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: 50 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng96.000.000đ
Gói 14 tháng192.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberVip7

20.000.000đ/tháng

  • Trong nước 800 Mbps, quốc tế 65 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: FiberXtra1
ĐóngGiá
Gói 7 tháng120.000.000đ
Gói 14 tháng240.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber8

25.000.000đ/tháng

  • Trong nước 1.000 Mbps, quốc tế 80 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: 50 GB
ĐóngGiá
Gói 7 tháng150.000.000đ
Gói 14 tháng300.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberVip8

30.000.000đ/tháng

  • Trong nước 1.000 Mbps, quốc tế 100 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: FiberXtra2
ĐóngGiá
Gói 7 tháng180.000.000đ
Gói 14 tháng360.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberVip9

55.000.000đ/tháng

  • Trong nước 2.500 Mbps, quốc tế 200 Mbps
  • 01 WAN + Block 08 + /56
  • Dự phòng: FiberXtra2
ĐóngGiá
Gói 7 tháng330.000.000đ
Gói 14 tháng660.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberS – tốc độ cao

FiberS1

380.000đ/tháng

  • Trong nước 500 Mbps, quốc tế 2 Mbps
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng2.280.000đ
Gói 13/14 tháng4.560.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberS2

600.000đ/tháng

  • Trong nước 800 Mbps, quốc tế 5 Mbps
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng3.600.000đ
Gói 13/14 tháng7.200.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberS3

740.000đ/tháng

  • Trong nước 1.000 Mbps, quốc tế 12 Mbps
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng4.440.000đ
Gói 13/14 tháng8.880.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberWifi – kèm WiFi Mesh

FiberWifi1

430.000đ/tháng

  • Trong nước 400 Mbps, quốc tế 2 Mbps
  • 02 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng2.580.000đ
Gói 13/14 tháng5.160.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberWifi2

680.000đ/tháng

  • Trong nước 800 Mbps, quốc tế 5 Mbps
  • 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng4.080.000đ
Gói 13/14 tháng8.160.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberWifi3

820.000đ/tháng

  • Trong nước 1.000 Mbps, quốc tế 12 Mbps
  • 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng4.920.000đ
Gói 13/14 tháng9.840.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

Fiber Pro

1.318.182đ/tháng

  • Trong nước 2.500 Mbps, quốc tế 15 Mbps
  • 03 WiFi Mesh 6
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng7.909.091đ
Gói 13/14 tháng15.818.182đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao · Chỉ đăng ký gói 6 hoặc 13 tháng

FiberOn – IP theo yêu cầu

FiberOn3

1.727.273đ/tháng

  • Trong nước 600 Mbps, quốc tế 10 Mbps
  • 01 WAN tĩnh + IPv6 /56
ĐóngGiá
Gói 7 tháng15.000.000đ
Gói 14 tháng30.000.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberM – nhiều phiên kết nối đồng thời (khách sạn, tòa nhà, trung tâm thương mại)

FiberM1

390.000đ/tháng

  • Tốc độ 80 Mbps/phiên
  • Tối đa 5 phiên đồng thời
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng2.340.000đ
Gói 12/14 tháng4.680.000đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberM2

714.545đ/tháng

  • Tốc độ 80 Mbps/phiên
  • Tối đa 15 phiên đồng thời
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng4.287.273đ
Gói 12/14 tháng8.574.545đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

FiberM3

1.169.091đ/tháng

  • Tốc độ 60 Mbps/phiên
  • Tối đa 32 phiên đồng thời
  • IP động
ĐóngGiá
Gói 6/7 tháng7.014.545đ
Gói 12/14 tháng14.029.091đ

Giá chưa gồm VAT · Phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao

6. VNPT Family Safe – bảo vệ gia đình trên Internet

Giải pháp quản lý an toàn Internet cho gia đình do VNPT phát triển: chặn nội dung độc hại, giới hạn thời gian dùng mạng của trẻ, tích hợp trên hạ tầng Internet VNPT, không cần cài phần mềm trên từng máy. Giải thưởng Nhân Tài Đất Việt 2023 (Sản phẩm triển vọng).

Tính năng

  • Chặn nội dung độc hại: tự động chặn web bạo lực, đồi trụy, cờ bạc, lừa đảo, chất kích thích; lọc từ khóa nhạy cảm trên Google, Bing; kiểm soát nội dung theo lứa tuổi trên Facebook, YouTube.
  • Quản lý thời gian dùng mạng: giới hạn thời gian, đặt khung giờ riêng cho từng thiết bị (giờ học, giờ giải trí).
  • Quản lý từng thiết bị kết nối WiFi gia đình ngay trên ứng dụng điện thoại.
  • Báo cáo, cảnh báo: cảnh báo khi có truy cập không an toàn, báo cáo nhật ký sử dụng hằng tháng.

Dùng trong 3 bước

  1. Tải ứng dụng VNPT Family Safe trên App Store hoặc Google Play.
  2. Đăng ký tài khoản và kết nối với modem WiFi VNPT tại nhà.
  3. Thiết lập quy tắc cho từng thiết bị.

7. Gói MyTV và danh sách kênh

Gói truyền hình MyTV đăng ký thêm, giá đã gồm VAT theo bảng gói cước MyTV. Bảng kênh bên dưới: tìm theo tên kênh hoặc lọc theo gói để xem gói nào có kênh bạn cần.

MyTV Flexi 1

65.000đ/tháng

  • 145 kênh truyền hình gồm chùm kênh trong nước (VTV, HTV…), chùm kênh VTVcab, chùm kênh quốc tế (không gồm 2 kênh SPOTV), Galaxy cao cấp, VOD có quảng cáo.
Thời hạnGiá
1 tháng65.000đ
3–4 tháng195.000đ
6–9 tháng390.000đ
12–18 tháng780.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV Flexi 2

65.000đ/tháng

  • 146 kênh truyền hình gồm chùm kênh trong nước (VTV, HTV…), chùm kênh SCTV, chùm kênh quốc tế (không gồm 2 kênh SPOTV), Galaxy cao cấp, VOD có quảng cáo.
Thời hạnGiá
1 tháng65.000đ
3–4 tháng195.000đ
6–9 tháng390.000đ
12–18 tháng780.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV Film

65.000đ/tháng

  • 117 kênh truyền hình gồm kênh VTV1 (không gồm VTV2–VTV9), chùm kênh trong nước khác, chùm kênh quốc tế, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo.
Thời hạnGiá
1 tháng65.000đ
3–4 tháng195.000đ
6–9 tháng390.000đ
12–18 tháng780.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV Film+

65.000đ/tháng

  • 125 kênh truyền hình, chùm kênh trong nước (VTV, HTV…), chùm kênh quốc tế (không gồm 2 kênh SPOTV), Galaxy VIP, VOD không quảng cáo.
Thời hạnGiá
1 tháng65.000đ
3–4 tháng195.000đ
6–9 tháng390.000đ
12–18 tháng780.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV VIP

95.000đ/tháng

  • 168 kênh truyền hình gồm chùm kênh VTVcab, chùm kênh SCTV, chùm kênh quốc tế, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo.
Thời hạnGiá
1 tháng95.000đ
3–4 tháng285.000đ
6–9 tháng570.000đ
12–18 tháng1.140.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV S

20.000đ/tháng

  • 109 kênh truyền hình (69 HD – 40 SD); không có chùm VTVcab, không có chùm kênh quốc tế. Quyền lợi sử dụng kho VOD (có quảng cáo); Galaxy cao cấp vào ngày thứ 7.
Thời hạnGiá
1 tháng20.000đ
3 tháng60.000đ
6 tháng120.000đ
13 tháng240.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV S1

30.000đ/tháng

  • 130 kênh truyền hình (90 HD – 40 SD); có VTVcab, không có chùm kênh quốc tế. Quyền lợi sử dụng kho VOD (có quảng cáo); Galaxy cao cấp vào ngày thứ 7.
Thời hạnGiá
1 tháng30.000đ
3 tháng90.000đ
6 tháng180.000đ
13 tháng360.000đ

Giá đã gồm VAT

MyTV S2

30.000đ/tháng

  • 131 kênh truyền hình (91 HD – 40 SD); có SCTV, không có chùm kênh quốc tế. Quyền lợi sử dụng kho VOD (có quảng cáo); Galaxy cao cấp vào ngày thứ 7.
Thời hạnGiá
1 tháng30.000đ
3 tháng90.000đ
6 tháng180.000đ
13 tháng360.000đ

Giá đã gồm VAT

Danh sách 160 kênh MyTV theo gói

Theo danh mục kênh MyTV áp dụng từ 01/05/2026; HD/SD là chất lượng tín hiệu. Danh sách kênh có thể thay đổi theo bản quyền từng thời kỳ.

KênhThể loạiFlexi 1Flexi 2FilmFilm+VIPSS1S2
Chùm kênh VTV (13 kênh)
VTV1 (HD)Thời sự – Chính luận – Tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV5 (HD)Truyền hình tiếng Dân tộc✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV2 (HD)Khoa giáo✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV3 (HD)Thông tin & Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV4 (HD)Đối Ngoại✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV5 Tây Nam Bộ (HD)Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực Tây Nam Bộ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV5 Tây nguyên (HD)Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực TâyNguyên✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV6 (HD)Kênh thể thao✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV10 (tên cũ VTV Cần Thơ (HD)Thông tin & Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV7 (HD)Truyền hình Giáo dục Quốc gia dành cho mọi lứa tuổi✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV 8 (HD)Truyền hình hướng tới khán giả Trung Bộ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VTV9 (HD)Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực Nam Bộ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Vietnam Today (HD)Kênh truyền hình đối ngoại✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Chùm kênh VTVCab (20 kênh)
ON BiBi (HD)Thiếu nhi✓ HD✓ HD✓ HD
ON Kids (HD)Thiếu nhi✓ HD✓ HD✓ HD
ON Vie Giải trí (HD)Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD
ON E Channel (HD)Giải trí TH dành cho phụ nữ✓ HD✓ HD✓ HD
ON V Family (HD)Gia đình✓ HD✓ HD✓ HD
ON InfoTV (HD)Kinh tế và Giải trí TH✓ HD✓ HD✓ HD
ON Life (HD)Cuộc sống và khám phá✓ HD✓ HD✓ HD
ON Music (HD)Âm nhạc✓ HD✓ HD✓ HD
ON Style TV (HD)Phong cách✓ HD✓ HD✓ HD
ON Trending (HD)Du lịch✓ HD✓ HD✓ HD
ON Cine (HD)Phim truyện✓ HD✓ HD✓ HD
ON Movies (HD)Phim và Giải trí TH✓ HD✓ HD✓ HD
ON Phim Việt (HD)Phim truyện Việt Nam✓ HD✓ HD✓ HD
ON Vie Dramas (HD)Phim tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD
ON Football (HD)Bóng đá✓ HD✓ HD✓ HD
ON Sports (HD)Thể thao✓ HD✓ HD✓ HD
ON Sports+ (HD)Kênh thể thao – Văn hóa & Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD
ON Sports News (HD)Thể thao tin tức✓ HD✓ HD✓ HD
ON Golf (HD)Thể thao Golf✓ HD✓ HD✓ HD
ON O2TV (HD)Sức khỏe & Cuộc sống✓ HD✓ HD✓ HD
Chùm kênh SCTV (21 kênh)
SCTV – Phim Tổng hợpPhim truyện tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV1Hài✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV2Giải trí TH✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV3Thiếu nhi✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV4Văn hóa xã hội và Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV6Giải trí TH✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV7Sàn diễn và Sân khấu✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV8Kinh tế và Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV9Phim Châu Á✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV11Văn hóa nghệ thuật và Thể thao✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV12Du lịch & Khám phá✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV13Phụ nữ và gia đình✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV14Kênh Phim Việt✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV16Phim truyện nước ngoài✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV18Giải trí TH✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV19Giải trí TH dành cho thiếu niên✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV20Âm nhạc✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV21Văn hóa – Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV15 – SSportT2Thể thao✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV17 – SsportThể thao✓ HD✓ HD✓ HD
SCTV22 – SSportT1Thể thao✓ HD✓ HD✓ HD
Chùm kênh SPOTV (2 kênh)
SPOTV (HD)Thể thao✓ HD✓ HD
SPOTV2 (HD)Thể thao✓ HD✓ HD
Các kênh quốc tế (38 kênh)
Kênh Quốc tế của đối tác Thảo Lê
Asian Food Network (HD)Văn hóa ẩm thực Châu Á✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CNBC (HD)Tin tức✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Outdoor Channel (HD)Thể thao ngoài trời✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Davinci (HD)Khoa học – giáo dục✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Kênh Quốc tế của đối tác Box
BOX HITS (HD)Phim hành động, phim bom tấn✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
MUSIC BOX (HD)Âm nhạc đỉnh cao✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Hollywood Classics (HD)Phim truyện✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Woman (HD)Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Kênh Quốc tế của đối tác Msky
A+ (ABC Austrailia) (HD)Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HBO (HD)Phim truyện điện ảnh Mỹ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CNN (HD)Tin tức hàng đầu thế giới✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Animal Planet (HD)Thế giới động vật✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
AXN (HD)Giải trí tổng hợp quốc tế✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Cartoon Network (HD)Phim hoạt hình quốc tế✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DreamWorks (HD)Thiếu nhi✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Discovery (HD)Khoa học giáo dục khám phá✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Cinemax (HD)Phim hành động Mỹ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Warner TV HDPhim truyền hình đặc sắc✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Fashion TV (HD)Thời trang✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Travel & Living (HD)Khoa học khám phá và cuộc sống✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
A+ (ABC Autrailia)_OTTGiải trí tổng hợp
Animal Planet (HD)_OTTThế giới động vật
AXN (HD)_OTTGiải trí tổng hợp quốc tế
Cartoon Network (HD)_OTTPhim hoạt hình quốc tế
CNN (HD)_OTTTin tức hàng đầu thế giới
CINEMAWORLD_OTT (HD)Phim điện ảnh
Discovery (HD)_OTTKhoa học giáo dục khám phá
DMax (HD)Giải trí tổng hợp
Fashion TV (HD)_OTTThời trang
Travel & Living (HD)_OTTKhoa học khám phá và cuộc sống
Warner TV HD_OTTPhim truyện truyền hình đặc sắc
Quốc tế khác
ArirangTruyền hình Hàn Quốc✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD
KBS World (HD)Giải trí tổng hợp Hàn Quốc✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
France 24 English (HD)Tin tức quốc tế✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
TV5 AsieTin tức tổng hợp✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD
Channel News Asia (HD)Tin tức Châu Á✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DW (HD)Tin tức, thời sự Đức✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
NHK World Japan (HD)Tin tức✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Chùm kênh HTV (15 kênh)
HTV1 (HD)Thông tin công cộng✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV2 (HD)Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV3 (HD)Thiếu nhi✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV7 (HD)Thông tin giải trí✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV9 (HD)Thời sự – chính trị tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV4 (tên cũ là HTV Key (HD)Phổ Biến Kiến Thức, Giáo dục✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV5 (tên cũ là BTV9 – An Viên (HD)Văn hóa Phương Đông✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTV Thể thao (HD)Thể thao✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC Gia đình (HD)Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC Du lịch và Cuộc sống (HD)Du lịch – văn hóa – lịch sử✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC Phim (HD)Phim truyện✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC Phụ nữ (HD)Phụ nữ✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC Thuần Việt (HD)Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HTVC+ (HD)Thông tin tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
Kênh trong nước khác (53 kênh)
ANTVTin tức tổng hợp✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD
BTV6 – Shopping 24hMua sắm✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD✓ SD
QPVN (HD)Tin tức tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HanoiTV1 (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HanoiTV2 (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
QuangNinhTV1 (QTV1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
QuangNinhTV3 (QTV3) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HueTV (HueTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
LaiChauTV (LTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DienBienTV (ĐTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
SonLaTV(STV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
LangsonTV(LSTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
ThanhHoaTV (TTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
NgheAnTV (NTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HaTinhTV (BHTtv) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CaoBangTV (CRTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
TuyenQuangTV (TTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
LaoCaiTV (THLC) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
ThaiNguyen (TN) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
PhuThoTV (PTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
BacNinhTV (BTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HungYenTV (HY) HDTỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HaiPhongTV (THP) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
HaiPhongTV3 (THP3) (HD)Thông tin và Giải trí tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
NinhBinh (NTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
QuangTriTV (QTTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DaNangTV1 (DNRT1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DaNangTV2 (DNRT2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
QuangNgaiTV1 (QNgTV1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
QuangNgaiTV2 (QNgTV2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
GiaLaiTV (GTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
KhanhHoaTV (KTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
KhanhHoaTV1 (KTV1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
LamDongTV1 (LTV1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
LamDongTV2 (LTV2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DakLakTV (DRT) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DongNaiTV1 (DN1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DongNaiTV2 (DN2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
TayNinhTV (TN) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CanThoTV1 (THTPCT1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CanThoTV3 (THTPCT3) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CanThoTV2 (THTPCT2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VinhLongTV1 (THVL1) (HD)Thời sự – chính trị tổng hợp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VinhLongTV2 (THVL2) (HD)Văn hóa – Xã hội✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VinhLongTV3 (THVL3) (HD)Phim truyện – Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VinhLongTV4 (THVL4) (HD)Văn hoá, Du lịch và Giải trí✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
VinhLongTV5 (THVL5) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DongThapTV1 (THDT1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
DongThapTV2 (THDT2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
CaMauTV (CTV) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
AnGiangTV2 (ATV2) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD
AnGiangTV1 (ATV1) (HD)Tỉnh/Tp✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD✓ HD

Hỏi đáp

Nhà tôi tính giá phường hay xã?

Theo địa giới hành chính mới: tất cả các phường tính giá nội thành, các xã và đặc khu tính giá ngoại thành. Mỗi gói ghi cả hai mức giá.

Lắp mạng VNPT mất bao lâu, chi phí ban đầu bao nhiêu?

Lắp đặt trong 24 giờ sau khi ký hợp đồng. Phí hòa mạng 300.000đ/thuê bao (gói gia đình, đã gồm VAT); Internet doanh nghiệp phí lắp đặt 272.727đ (chưa VAT).

Đóng trước có ưu đãi gì?

Gói gia đình đóng trước 12 tháng được dùng 13 tháng; gói doanh nghiệp đóng 7 tháng trả bằng 6 tháng, 14 tháng trả bằng 12 tháng.

Khi nào nên chọn gói kèm WiFi Mesh 6?

Nhà phố nhiều tầng, căn hộ 2–3 phòng ngủ hoặc văn phòng nhiều phòng: Mesh 6 giúp sóng đều tới các phòng xa modem.

Family Safe giá bao nhiêu?

Dùng thử 1 tháng miễn phí; sau đó 10.000đ/tháng, 30.000đ/3 tháng, 50.000đ/6 tháng hoặc 90.000đ/12 tháng (tặng thêm 1 tháng), đã gồm VAT.

Gói MyTV nào có kênh VTVcab, SCTV?

VTVcab có trong MyTV Flexi 1, MyTV S1 và MyTV VIP; SCTV có trong MyTV Flexi 2, MyTV S2 và MyTV VIP. Tra từng kênh ở bảng danh sách kênh.

Đăng ký thế nào?

Bấm nút Đăng ký ở gói muốn dùng để nhắn Zalo 08 1800 0808, hoặc gọi 08 1800 0808; hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật. Hỗ trợ kỹ thuật: tổng đài 1800 1166.

Liên hệ đăng ký

VNPT Phú Nhuận – VNPT TP. Hồ Chí Minh – 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Gọi/Zalo 08 1800 0808; tổng đài kỹ thuật Internet/MyTV 1800 1166; đăng ký online digishop.vnpt.vn.

Chương trình khuyến mãi đang áp dụng: Trang chủ VNPT Phú Nhuận · Giải pháp điện mặt trời On-grid, Hybrid · Bảng giá VNPT TP.HCM tháng 10/2026 · Sim Office 130 kèm Microsoft 365 · Ưu đãi sim Office 165 · Ưu đãi sim data U1500 trọn năm