HOME 2
260.000đ/tháng phường · 235.000đ xã
- Tốc độ 500 Mbps
- Family Safe/GreenNet · XGSPON
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 260.000đ | 235.000đ |
| 3 tháng | 780.000đ | 705.000đ |
| 6 tháng | 1.560.000đ | 1.410.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.120.000đ | 2.820.000đ |
Bảng giá Internet cáp quang, truyền hình MyTV, camera và gói Combo di động VNPT tại TP.HCM tháng 10/2026: Internet WiFi, Internet + MyTV, Internet + camera, Internet + di động, Internet doanh nghiệp, VNPT Family Safe và gói, danh sách kênh MyTV. Gọi/Zalo 08 1800 0808, lắp đặt trong 24 giờ, hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật.
Giá theo địa giới hành chính mới: phường tính giá nội thành, xã tính giá ngoại thành. Gói gia đình đã gồm VAT, áp dụng đóng trước 3, 6, 12 tháng (đóng 12 tháng dùng 13 tháng), phí hòa mạng 300.000đ/thuê bao. Gói doanh nghiệp chưa gồm VAT.
Cáp quang 300 Mbps – 2,5 Gbps, hạ tầng XGSPON, tích hợp Family Safe/GreenNet chặn web độc hại. Gói kèm WiFi Mesh 6 cho nhà nhiều tầng, nhiều phòng.
260.000đ/tháng phường · 235.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 260.000đ | 235.000đ |
| 3 tháng | 780.000đ | 705.000đ |
| 6 tháng | 1.560.000đ | 1.410.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.120.000đ | 2.820.000đ |
Nổi bật
320.000đ/tháng phường · 290.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 320.000đ | 290.000đ |
| 3 tháng | 960.000đ | 870.000đ |
| 6 tháng | 1.920.000đ | 1.740.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.840.000đ | 3.480.000đ |
990.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 990.000đ |
| 3 tháng | 2.970.000đ |
| 6 tháng | 5.940.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 11.880.000đ |
255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 255.000đ | 215.000đ |
| 3 tháng | 765.000đ | 645.000đ |
| 6 tháng | 1.530.000đ | 1.290.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.060.000đ | 2.580.000đ |
260.000đ/tháng phường · 220.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 260.000đ | 220.000đ |
| 3 tháng | 780.000đ | 660.000đ |
| 6 tháng | 1.560.000đ | 1.320.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.120.000đ | 2.640.000đ |
Nổi bật
265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 265.000đ | 240.000đ |
| 3 tháng | 795.000đ | 720.000đ |
| 6 tháng | 1.590.000đ | 1.440.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.180.000đ | 2.880.000đ |
280.000đ/tháng phường · 245.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 280.000đ | 245.000đ |
| 3 tháng | 840.000đ | 735.000đ |
| 6 tháng | 1.680.000đ | 1.470.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.360.000đ | 2.940.000đ |
340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 340.000đ | 310.000đ |
| 3 tháng | 1.020.000đ | 930.000đ |
| 6 tháng | 2.040.000đ | 1.860.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.080.000đ | 3.720.000đ |
355.000đ/tháng phường · 335.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 355.000đ | 335.000đ |
| 3 tháng | 1.065.000đ | 1.005.000đ |
| 6 tháng | 2.130.000đ | 2.010.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.260.000đ | 4.020.000đ |
Dành cho sinh viên, người thuê nhà, thuê trọ và khách hàng quay lại dùng VNPT. Home 1_M, HomeTV_B chỉ bán tại các xã. Chi tiết Home Slay: Home Slay 1Gbps.
Nổi bật
200.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 200.000đ |
| 3 tháng | 600.000đ |
| 6 tháng | 1.200.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 2.400.000đ |
Nổi bật
210.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 210.000đ |
| 3 tháng | 630.000đ |
| 6 tháng | 1.260.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 2.520.000đ |
215.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 215.000đ |
| 3 tháng | 645.000đ |
| 6 tháng | 1.290.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 2.580.000đ |
195.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | – | 195.000đ |
| 3 tháng | – | 585.000đ |
| 6 tháng | – | 1.170.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | – | 2.340.000đ |
195.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | – | 195.000đ |
| 3 tháng | – | 585.000đ |
| 6 tháng | – | 1.170.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | – | 2.340.000đ |
Combo cáp quang và truyền hình MyTV gần 180 kênh trong nước, quốc tế, kho phim và thể thao; xem trên Smart TV, điện thoại, máy tính bảng. Kích hoạt MyTV ngay sau khi lắp đặt.
255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 255.000đ | 215.000đ |
| 3 tháng | 765.000đ | 645.000đ |
| 6 tháng | 1.530.000đ | 1.290.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.060.000đ | 2.580.000đ |
Nổi bật
265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 265.000đ | 240.000đ |
| 3 tháng | 795.000đ | 720.000đ |
| 6 tháng | 1.590.000đ | 1.440.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.180.000đ | 2.880.000đ |
340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 340.000đ | 310.000đ |
| 3 tháng | 1.020.000đ | 930.000đ |
| 6 tháng | 2.040.000đ | 1.860.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.080.000đ | 3.720.000đ |
270.000đ/tháng phường · 230.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 270.000đ | 230.000đ |
| 3 tháng | 810.000đ | 690.000đ |
| 6 tháng | 1.620.000đ | 1.380.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.240.000đ | 2.760.000đ |
Nổi bật
280.000đ/tháng phường · 250.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 280.000đ | 250.000đ |
| 3 tháng | 840.000đ | 750.000đ |
| 6 tháng | 1.680.000đ | 1.500.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.360.000đ | 3.000.000đ |
300.000đ/tháng phường · 265.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 300.000đ | 265.000đ |
| 3 tháng | 900.000đ | 795.000đ |
| 6 tháng | 1.800.000đ | 1.590.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.600.000đ | 3.180.000đ |
365.000đ/tháng phường · 330.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 365.000đ | 330.000đ |
| 3 tháng | 1.095.000đ | 990.000đ |
| 6 tháng | 2.190.000đ | 1.980.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.380.000đ | 3.960.000đ |
375.000đ/tháng phường · 355.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 375.000đ | 355.000đ |
| 3 tháng | 1.125.000đ | 1.065.000đ |
| 6 tháng | 2.250.000đ | 2.130.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.500.000đ | 4.260.000đ |
285.000đ/tháng phường · 240.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 285.000đ | 240.000đ |
| 3 tháng | 855.000đ | 720.000đ |
| 6 tháng | 1.710.000đ | 1.440.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.420.000đ | 2.880.000đ |
315.000đ/tháng phường · 270.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 315.000đ | 270.000đ |
| 3 tháng | 945.000đ | 810.000đ |
| 6 tháng | 1.890.000đ | 1.620.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.780.000đ | 3.240.000đ |
400.000đ/tháng phường · 360.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 400.000đ | 360.000đ |
| 3 tháng | 1.200.000đ | 1.080.000đ |
| 6 tháng | 2.400.000đ | 2.160.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.800.000đ | 4.320.000đ |
Internet kèm camera trong nhà xoay 360°, đàm thoại 2 chiều, xem trên điện thoại, hình ảnh lưu cloud VNPT. Phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi, cửa hàng nhỏ. Gói mới HomeTV One gộp Internet, MyTV và camera.
255.000đ/tháng phường · 215.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 255.000đ | 215.000đ |
| 3 tháng | 765.000đ | 645.000đ |
| 6 tháng | 1.530.000đ | 1.290.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.060.000đ | 2.580.000đ |
265.000đ/tháng phường · 240.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 265.000đ | 240.000đ |
| 3 tháng | 795.000đ | 720.000đ |
| 6 tháng | 1.590.000đ | 1.440.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.180.000đ | 2.880.000đ |
340.000đ/tháng phường · 310.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 340.000đ | 310.000đ |
| 3 tháng | 1.020.000đ | 930.000đ |
| 6 tháng | 2.040.000đ | 1.860.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.080.000đ | 3.720.000đ |
270.000đ/tháng phường · 230.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 270.000đ | 230.000đ |
| 3 tháng | 810.000đ | 690.000đ |
| 6 tháng | 1.620.000đ | 1.380.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.240.000đ | 2.760.000đ |
Nổi bật
280.000đ/tháng phường · 250.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 280.000đ | 250.000đ |
| 3 tháng | 840.000đ | 750.000đ |
| 6 tháng | 1.680.000đ | 1.500.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.360.000đ | 3.000.000đ |
300.000đ/tháng phường · 265.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 300.000đ | 265.000đ |
| 3 tháng | 900.000đ | 795.000đ |
| 6 tháng | 1.800.000đ | 1.590.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.600.000đ | 3.180.000đ |
365.000đ/tháng phường · 330.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 365.000đ | 330.000đ |
| 3 tháng | 1.095.000đ | 990.000đ |
| 6 tháng | 2.190.000đ | 1.980.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.380.000đ | 3.960.000đ |
375.000đ/tháng phường · 355.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 375.000đ | 355.000đ |
| 3 tháng | 1.125.000đ | 1.065.000đ |
| 6 tháng | 2.250.000đ | 2.130.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.500.000đ | 4.260.000đ |
Nổi bật
240.000đ/tháng phường · 195.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 240.000đ | 195.000đ |
| 3 tháng | 720.000đ | 585.000đ |
| 6 tháng | 1.440.000đ | 1.170.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 2.880.000đ | 2.340.000đ |
Nổi bật
255.000đ/tháng phường · 230.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 255.000đ | 230.000đ |
| 3 tháng | 765.000đ | 690.000đ |
| 6 tháng | 1.530.000đ | 1.380.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.060.000đ | 2.760.000đ |
220.000đ/tháng (chỉ áp dụng các xã)
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | – | 220.000đ |
| 3 tháng | – | 660.000đ |
| 6 tháng | – | 1.320.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | – | 2.640.000đ |
255.000đ/tháng phường · 235.000đ xã
| Đóng | Phường | Xã |
|---|---|---|
| 1 tháng | 255.000đ | 235.000đ |
| 3 tháng | 765.000đ | 705.000đ |
| 6 tháng | 1.530.000đ | 1.410.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 3.060.000đ | 2.820.000đ |
Gói Combo Internet, sim VinaPhone (và MyTV với HOME ĐỈNH) trong một hóa đơn; gọi nội nhóm cho các thành viên gia đình. Xem thêm gói cước VinaPhone.
Nổi bật
249.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 249.000đ |
| 3 tháng | 747.000đ |
| 6 tháng | 1.494.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 2.988.000đ |
Nổi bật
369.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 369.000đ |
| 3 tháng | 1.107.000đ |
| 6 tháng | 2.214.000đ |
| 12 tháng (dùng 13) | 4.428.000đ |
Cáp quang doanh nghiệp hạ tầng XGSPON, cam kết tốc độ quốc tế, IP tĩnh, xuất hóa đơn VAT theo tên doanh nghiệp. Giá chưa gồm VAT; phí lắp đặt 272.727đ/thuê bao; gói 7 tháng trả bằng 6 tháng, gói 14 tháng trả bằng 12 tháng. Xem thêm Internet doanh nghiệp và dịch vụ số doanh nghiệp.
500.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 3.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 6.000.000đ |
1.600.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 9.600.000đ |
| Gói 14 tháng | 19.200.000đ |
5.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 30.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 60.000.000đ |
8.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 48.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 96.000.000đ |
15.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 90.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 180.000.000đ |
320.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 1.920.000đ |
| Gói 14 tháng | 3.840.000đ |
380.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 2.280.000đ |
| Gói 14 tháng | 4.560.000đ |
780.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 4.680.000đ |
| Gói 14 tháng | 9.360.000đ |
1.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 6.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 12.000.000đ |
2.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 12.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 24.000.000đ |
3.200.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 19.200.000đ |
| Gói 14 tháng | 38.400.000đ |
5.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 30.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 60.000.000đ |
9.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 54.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 108.000.000đ |
12.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 72.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 144.000.000đ |
16.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 96.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 192.000.000đ |
20.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 120.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 240.000.000đ |
25.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 150.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 300.000.000đ |
30.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 180.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 360.000.000đ |
55.000.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 330.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 660.000.000đ |
380.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 2.280.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 4.560.000đ |
600.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 3.600.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 7.200.000đ |
740.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 4.440.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 8.880.000đ |
430.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 2.580.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 5.160.000đ |
680.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 4.080.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 8.160.000đ |
820.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 4.920.000đ |
| Gói 13/14 tháng | 9.840.000đ |
1.318.182đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 7.909.091đ |
| Gói 13/14 tháng | 15.818.182đ |
1.727.273đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 7 tháng | 15.000.000đ |
| Gói 14 tháng | 30.000.000đ |
390.000đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 2.340.000đ |
| Gói 12/14 tháng | 4.680.000đ |
714.545đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 4.287.273đ |
| Gói 12/14 tháng | 8.574.545đ |
1.169.091đ/tháng
| Đóng | Giá |
|---|---|
| Gói 6/7 tháng | 7.014.545đ |
| Gói 12/14 tháng | 14.029.091đ |
Giải pháp quản lý an toàn Internet cho gia đình do VNPT phát triển: chặn nội dung độc hại, giới hạn thời gian dùng mạng của trẻ, tích hợp trên hạ tầng Internet VNPT, không cần cài phần mềm trên từng máy. Giải thưởng Nhân Tài Đất Việt 2023 (Sản phẩm triển vọng).
Miễn phí / 1 tháng
10.000đ / 1 tháng
30.000đ / 3 tháng
50.000đ / 6 tháng
90.000đ / 12 tháng
Gói truyền hình MyTV đăng ký thêm, giá đã gồm VAT theo bảng gói cước MyTV. Bảng kênh bên dưới: tìm theo tên kênh hoặc lọc theo gói để xem gói nào có kênh bạn cần.
65.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 65.000đ |
| 3–4 tháng | 195.000đ |
| 6–9 tháng | 390.000đ |
| 12–18 tháng | 780.000đ |
65.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 65.000đ |
| 3–4 tháng | 195.000đ |
| 6–9 tháng | 390.000đ |
| 12–18 tháng | 780.000đ |
65.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 65.000đ |
| 3–4 tháng | 195.000đ |
| 6–9 tháng | 390.000đ |
| 12–18 tháng | 780.000đ |
65.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 65.000đ |
| 3–4 tháng | 195.000đ |
| 6–9 tháng | 390.000đ |
| 12–18 tháng | 780.000đ |
95.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 95.000đ |
| 3–4 tháng | 285.000đ |
| 6–9 tháng | 570.000đ |
| 12–18 tháng | 1.140.000đ |
20.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 20.000đ |
| 3 tháng | 60.000đ |
| 6 tháng | 120.000đ |
| 13 tháng | 240.000đ |
30.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 30.000đ |
| 3 tháng | 90.000đ |
| 6 tháng | 180.000đ |
| 13 tháng | 360.000đ |
30.000đ/tháng
| Thời hạn | Giá |
|---|---|
| 1 tháng | 30.000đ |
| 3 tháng | 90.000đ |
| 6 tháng | 180.000đ |
| 13 tháng | 360.000đ |
| Kênh | Thể loại | Flexi 1 | Flexi 2 | Film | Film+ | VIP | S | S1 | S2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chùm kênh VTV (13 kênh) | |||||||||
| VTV1 (HD) | Thời sự – Chính luận – Tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VTV5 (HD) | Truyền hình tiếng Dân tộc | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VTV2 (HD) | Khoa giáo | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV3 (HD) | Thông tin & Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV4 (HD) | Đối Ngoại | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV5 Tây Nam Bộ (HD) | Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực Tây Nam Bộ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV5 Tây nguyên (HD) | Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực TâyNguyên | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV6 (HD) | Kênh thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV10 (tên cũ VTV Cần Thơ (HD) | Thông tin & Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV7 (HD) | Truyền hình Giáo dục Quốc gia dành cho mọi lứa tuổi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV 8 (HD) | Truyền hình hướng tới khán giả Trung Bộ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| VTV9 (HD) | Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực Nam Bộ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| Vietnam Today (HD) | Kênh truyền hình đối ngoại | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| Chùm kênh VTVCab (20 kênh) | |||||||||
| ON BiBi (HD) | Thiếu nhi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Kids (HD) | Thiếu nhi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Vie Giải trí (HD) | Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON E Channel (HD) | Giải trí TH dành cho phụ nữ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON V Family (HD) | Gia đình | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON InfoTV (HD) | Kinh tế và Giải trí TH | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Life (HD) | Cuộc sống và khám phá | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Music (HD) | Âm nhạc | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Style TV (HD) | Phong cách | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Trending (HD) | Du lịch | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Cine (HD) | Phim truyện | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Movies (HD) | Phim và Giải trí TH | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Phim Việt (HD) | Phim truyện Việt Nam | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Vie Dramas (HD) | Phim tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Football (HD) | Bóng đá | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Sports (HD) | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Sports+ (HD) | Kênh thể thao – Văn hóa & Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Sports News (HD) | Thể thao tin tức | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON Golf (HD) | Thể thao Golf | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| ON O2TV (HD) | Sức khỏe & Cuộc sống | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| Chùm kênh SCTV (21 kênh) | |||||||||
| SCTV – Phim Tổng hợp | Phim truyện tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV1 | Hài | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV2 | Giải trí TH | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV3 | Thiếu nhi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV4 | Văn hóa xã hội và Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV6 | Giải trí TH | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV7 | Sàn diễn và Sân khấu | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV8 | Kinh tế và Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV9 | Phim Châu Á | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV11 | Văn hóa nghệ thuật và Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV12 | Du lịch & Khám phá | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV13 | Phụ nữ và gia đình | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV14 | Kênh Phim Việt | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV16 | Phim truyện nước ngoài | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV18 | Giải trí TH | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV19 | Giải trí TH dành cho thiếu niên | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV20 | Âm nhạc | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV21 | Văn hóa – Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV15 – SSportT2 | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV17 – Ssport | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| SCTV22 – SSportT1 | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||||
| Chùm kênh SPOTV (2 kênh) | |||||||||
| SPOTV (HD) | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ||||||
| SPOTV2 (HD) | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ||||||
| Các kênh quốc tế (38 kênh) | |||||||||
| Kênh Quốc tế của đối tác Thảo Lê | |||||||||
| Asian Food Network (HD) | Văn hóa ẩm thực Châu Á | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CNBC (HD) | Tin tức | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Outdoor Channel (HD) | Thể thao ngoài trời | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Davinci (HD) | Khoa học – giáo dục | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Kênh Quốc tế của đối tác Box | |||||||||
| BOX HITS (HD) | Phim hành động, phim bom tấn | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| MUSIC BOX (HD) | Âm nhạc đỉnh cao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Hollywood Classics (HD) | Phim truyện | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Woman (HD) | Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Kênh Quốc tế của đối tác Msky | |||||||||
| A+ (ABC Austrailia) (HD) | Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HBO (HD) | Phim truyện điện ảnh Mỹ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |
| CNN (HD) | Tin tức hàng đầu thế giới | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Animal Planet (HD) | Thế giới động vật | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| AXN (HD) | Giải trí tổng hợp quốc tế | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Cartoon Network (HD) | Phim hoạt hình quốc tế | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| DreamWorks (HD) | Thiếu nhi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Discovery (HD) | Khoa học giáo dục khám phá | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Cinemax (HD) | Phim hành động Mỹ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Warner TV HD | Phim truyền hình đặc sắc | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Fashion TV (HD) | Thời trang | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| Travel & Living (HD) | Khoa học khám phá và cuộc sống | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | |||
| A+ (ABC Autrailia)_OTT | Giải trí tổng hợp | ||||||||
| Animal Planet (HD)_OTT | Thế giới động vật | ||||||||
| AXN (HD)_OTT | Giải trí tổng hợp quốc tế | ||||||||
| Cartoon Network (HD)_OTT | Phim hoạt hình quốc tế | ||||||||
| CNN (HD)_OTT | Tin tức hàng đầu thế giới | ||||||||
| CINEMAWORLD_OTT (HD) | Phim điện ảnh | ||||||||
| Discovery (HD)_OTT | Khoa học giáo dục khám phá | ||||||||
| DMax (HD) | Giải trí tổng hợp | ||||||||
| Fashion TV (HD)_OTT | Thời trang | ||||||||
| Travel & Living (HD)_OTT | Khoa học khám phá và cuộc sống | ||||||||
| Warner TV HD_OTT | Phim truyện truyền hình đặc sắc | ||||||||
| Quốc tế khác | |||||||||
| Arirang | Truyền hình Hàn Quốc | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD |
| KBS World (HD) | Giải trí tổng hợp Hàn Quốc | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| France 24 English (HD) | Tin tức quốc tế | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| TV5 Asie | Tin tức tổng hợp | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD |
| Channel News Asia (HD) | Tin tức Châu Á | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DW (HD) | Tin tức, thời sự Đức | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| NHK World Japan (HD) | Tin tức | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| Chùm kênh HTV (15 kênh) | |||||||||
| HTV1 (HD) | Thông tin công cộng | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV2 (HD) | Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV3 (HD) | Thiếu nhi | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV7 (HD) | Thông tin giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV9 (HD) | Thời sự – chính trị tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV4 (tên cũ là HTV Key (HD) | Phổ Biến Kiến Thức, Giáo dục | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV5 (tên cũ là BTV9 – An Viên (HD) | Văn hóa Phương Đông | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTV Thể thao (HD) | Thể thao | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC Gia đình (HD) | Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC Du lịch và Cuộc sống (HD) | Du lịch – văn hóa – lịch sử | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC Phim (HD) | Phim truyện | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC Phụ nữ (HD) | Phụ nữ | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC Thuần Việt (HD) | Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HTVC+ (HD) | Thông tin tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| Kênh trong nước khác (53 kênh) | |||||||||
| ANTV | Tin tức tổng hợp | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD |
| BTV6 – Shopping 24h | Mua sắm | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD | ✓ SD |
| QPVN (HD) | Tin tức tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HanoiTV1 (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HanoiTV2 (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| QuangNinhTV1 (QTV1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| QuangNinhTV3 (QTV3) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HueTV (HueTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| LaiChauTV (LTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DienBienTV (ĐTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| SonLaTV(STV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| LangsonTV(LSTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| ThanhHoaTV (TTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| NgheAnTV (NTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HaTinhTV (BHTtv) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CaoBangTV (CRTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| TuyenQuangTV (TTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| LaoCaiTV (THLC) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| ThaiNguyen (TN) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| PhuThoTV (PTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| BacNinhTV (BTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HungYenTV (HY) HD | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HaiPhongTV (THP) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| HaiPhongTV3 (THP3) (HD) | Thông tin và Giải trí tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| NinhBinh (NTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| QuangTriTV (QTTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DaNangTV1 (DNRT1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DaNangTV2 (DNRT2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| QuangNgaiTV1 (QNgTV1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| QuangNgaiTV2 (QNgTV2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| GiaLaiTV (GTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| KhanhHoaTV (KTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| KhanhHoaTV1 (KTV1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| LamDongTV1 (LTV1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| LamDongTV2 (LTV2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DakLakTV (DRT) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DongNaiTV1 (DN1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DongNaiTV2 (DN2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| TayNinhTV (TN) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CanThoTV1 (THTPCT1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CanThoTV3 (THTPCT3) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CanThoTV2 (THTPCT2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VinhLongTV1 (THVL1) (HD) | Thời sự – chính trị tổng hợp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VinhLongTV2 (THVL2) (HD) | Văn hóa – Xã hội | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VinhLongTV3 (THVL3) (HD) | Phim truyện – Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VinhLongTV4 (THVL4) (HD) | Văn hoá, Du lịch và Giải trí | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| VinhLongTV5 (THVL5) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DongThapTV1 (THDT1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| DongThapTV2 (THDT2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| CaMauTV (CTV) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| AnGiangTV2 (ATV2) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
| AnGiangTV1 (ATV1) (HD) | Tỉnh/Tp | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD | ✓ HD |
Theo địa giới hành chính mới: tất cả các phường tính giá nội thành, các xã và đặc khu tính giá ngoại thành. Mỗi gói ghi cả hai mức giá.
Lắp đặt trong 24 giờ sau khi ký hợp đồng. Phí hòa mạng 300.000đ/thuê bao (gói gia đình, đã gồm VAT); Internet doanh nghiệp phí lắp đặt 272.727đ (chưa VAT).
Gói gia đình đóng trước 12 tháng được dùng 13 tháng; gói doanh nghiệp đóng 7 tháng trả bằng 6 tháng, 14 tháng trả bằng 12 tháng.
Nhà phố nhiều tầng, căn hộ 2–3 phòng ngủ hoặc văn phòng nhiều phòng: Mesh 6 giúp sóng đều tới các phòng xa modem.
Dùng thử 1 tháng miễn phí; sau đó 10.000đ/tháng, 30.000đ/3 tháng, 50.000đ/6 tháng hoặc 90.000đ/12 tháng (tặng thêm 1 tháng), đã gồm VAT.
VTVcab có trong MyTV Flexi 1, MyTV S1 và MyTV VIP; SCTV có trong MyTV Flexi 2, MyTV S2 và MyTV VIP. Tra từng kênh ở bảng danh sách kênh.
Bấm nút Đăng ký ở gói muốn dùng để nhắn Zalo 08 1800 0808, hoặc gọi 08 1800 0808; hỗ trợ cả thứ 7, chủ nhật. Hỗ trợ kỹ thuật: tổng đài 1800 1166.
VNPT Phú Nhuận – VNPT TP. Hồ Chí Minh – 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Gọi/Zalo 08 1800 0808; tổng đài kỹ thuật Internet/MyTV 1800 1166; đăng ký online digishop.vnpt.vn.
Chương trình khuyến mãi đang áp dụng: Trang chủ VNPT Phú Nhuận · Giải pháp điện mặt trời On-grid, Hybrid · Bảng giá VNPT TP.HCM tháng 10/2026 · Sim Office 130 kèm Microsoft 365 · Ưu đãi sim Office 165 · Ưu đãi sim data U1500 trọn năm